choăn choắt

choăn choắt

Cô bé ấy có đôi bàn tay choăn choắt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhỏ, rất ngắn, có vẻ nhỏ bé một cách đáng yêu hoặc không đáng kể: "choăn choắt" dùng để miêu tả một vật, bộ phận cơ thể, hoặc không gian kích thước rất nhỏ, ngắn, thường gợi cảm giác nhỏ nhắn, xinh xắn hoặc chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng trọ choăn choắt chỉ vừa đủ một chiếc giường. (Căn phòng nhỏ xíu, chật hẹp.)
    • Đôi tay em choăn choắt nắm chặt lấy ngón tay mẹ. (Đôi tay nhỏ xinh, ngắn ngủn của em .)
    • Con đường mòn choăn choắt dẫn lên đồi. (Con đường nhỏ hẹp, không rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choăn choắt" thường được dùng trong văn miêu tả, khẩu ngữ để nhấn mạnh sự nhỏ bé, chật hẹp, đôi khi mang sắc thái trìu mến, dễ thương.
    • sống trong một góc phố với căn gác xép choăn choắt nhưng ngập tràn ánh sáng. (Không gian sống rất nhỏ nhưng ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choắt (tính từ): nhỏ, ngắn (thường dùng kết hợp hoặc trong phương ngữ).
    • tay choắt (tay nhỏ, ngắn).
  • Chun choắt (tính từ): có nghĩa tương tự "choăn choắt", chỉ sự co lại, nhỏ lại.
  • Nhỏ xíu (tính từ): rất nhỏ.
  • Chật hẹp (tính từ): không rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhỏ bé: kích thước không lớn.
  • Nhỏ xinh: nhỏ đáng yêu.
  • Ngắn ngủn: rất ngắn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "choăn choắt". Từ này chủ yếu đứng độc lập như một tính từ miêu tả.